
The Square Dental Jongno
The Square Dental Clinic
- Lĩnh vực
- Nha khoa
- Khu vực
- Jongno
Đường Jongno3-gil, Quận Jongno, Seoul - Giờ hoạt động
Xem giờ hoạt động theo ngày trong tuần
Thứ Hai: 10:00–21:00
Thứ Ba: 10:00–19:00
Thứ Tư: 10:00–19:00
Thứ Năm: 10:00–21:00
Thứ Sáu: 10:00–19:00
Thứ Bảy: 10:00–14:00
Chủ Nhật: nghỉ- Dịch vụ
- 107 mức giá niêm yết
Đường Jongno3-gil, Quận Jongno, Seoul
Bạn có thể kiểm tra khu vực xung quanh bằng mũi tên.
Menu·giá
Đây là danh sách dịch vụ và giá hiện đang hiển thị. Vui lòng kiểm tra lại cấu hình thực tế và số tiền thanh toán trước khi đến.
Dịch vụ chính2
- Tẩy trắng răng cao cấpOral examination before treatment · Advanced diagnostic equipment · Professional scaling included330,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Veneer Cube MasterPrice shown per tooth · Clinic-provided 7-year warranty · Warranty terms confirmed during consultation1,100,000KRW / 1 cáiCần xác nhận VAT với cơ sở
Điều trị răng cửa · đã bao gồm VAT5
- Tập dượt nụ cườiUpper arch300,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Veneer Cube cơ bảnClinic-listed 5-year warranty · ₩600,000 each for 8 anterior teeth · ₩400,000 each when combined with orthodontics950,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Miniish MasterClinic-listed 7-year warranty · ₩850,000 each for 8 anterior teeth1,200,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Miniish cơ bảnClinic-listed 5-year warranty · ₩630,000 each for 8 anterior teeth980,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Tạo hình nướu120,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
Phục hồi composite3
- Trám composite đơn giản80,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Phục hồi composite đơn giản200,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Phục hồi composite chính xác1 surface / 2 surfaces450,000KRW / 650,000Cần xác nhận VAT với cơ sở
Mão·inlay·cầu răng14
- Inlay sứ300,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Onlay sứ350,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Overlay sứ (mão nhỏ)850,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Inlay vàng600,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Onlay vàng700,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Mão vàng800,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Cầu vàng3-unit posterior bridge2,400,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Mão zirconia — răng hàm500,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Mão zirconia — răng cửa600,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Cầu zirconia — răng hàm3-unit bridge1,500,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Cầu zirconia — răng cửa3-unit bridge1,800,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Phục hồi tạm thờiPer tooth100,000~200,000KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Xây dựng lõi100,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Trụ răng100,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
Cấy ghép implant9
- Chẩn đoán chính xác và chuẩn bị phẫu thuậtNon-refundable100,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Implant Neo IS3Includes fixture surgery, prefabricated abutment and zirconia crown990,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Implant Osstem SAIncludes fixture surgery, prefabricated abutment and zirconia crown1,090,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Implant Osstem BAIncludes fixture surgery, prefabricated abutment and zirconia crown1,190,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Implant Osstem SOIIncludes fixture surgery, prefabricated abutment and zirconia crown1,290,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Implant StraumannIncludes fixture surgery, prefabricated abutment and zirconia crown1,990,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Cấy ghép tức thì (kỹ thuật cấy không tổn thương)Add-on per tooth100,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Cấy ghép một ngày (hệ thống Hines)Add-on per tooth200,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Cấy ghép định vị (phẫu thuật dẫn đường)Per arch500,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
Cấy ghép implant5
- Ghép xương (BG)Per tooth300,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Tái tạo xương có hướng dẫn (GBR)Per tooth500,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Bảo tồn ổ răng sau nhổPer tooth300,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Nâng xoang hàm trên — tiếp cận vùng ổ răngPer tooth500,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Nâng xoang hàm trên — tiếp cận bênPer site2,000,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
Cấy ghép implant5
- Implant Straumann toàn hàm cao cấp — hàm trênStraumann BLX · clinic-listed 7-year warranty23,000,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Cấy ghép Straumann toàn hàm cao cấp — hàm dướiStraumann BLX · clinic-listed 7-year warranty21,000,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Chương trình cấy ghép toàn hàm hoàn hảo — hàm trênOsstem SOI · clinic-listed 6-year warranty16,000,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Chương trình cấy ghép toàn hàm hoàn hảo — hàm dướiOsstem SOI · clinic-listed 6-year warranty14,000,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Chương trình cấy ghép toàn hàm cơ bản — hàm trênOsstem BA · clinic-listed 5-year warranty14,000,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
Cấy ghép implant3
- Abutment đúc sẵn250,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Abutment tùy chỉnh350,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- PonticPer tooth500,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
Chỉnh nha3
- Chẩn đoán chỉnh nha thông thườngNon-refundable30,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Chẩn đoán chỉnh nha bằng mắc cài chính xácNon-refundable200,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Chẩn đoán chỉnh nha Invisalign chính xácNon-refundable500,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
Chỉnh nha7
- Chỉnh nha MTARetainers and SAS included · intraoral and extraoral appliances not included2,000,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Clippy-C PlatinumRetainers and SAS included6,000,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Clippy-C GoldRetainers and SAS included4,000,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Clippy-C SilverRetainers and SAS included3,000,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- S-Line PlatinumRetainers and SAS included6,500,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- S-Line GoldRetainers and SAS included4,500,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- S-Line SilverRetainers and SAS included3,500,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
Chỉnh nha4
- Gói đầu tiênRetainers and SAS included · intraoral and extraoral appliances not included · refinement ₩100,000 per arch5,500,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Invisalign PlatinumRetainers and SAS included · refinement ₩100,000 per arch7,000,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Invisalign GoldRetainers and SAS included · refinement ₩100,000 per arch5,000,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Invisalign SilverRetainers and SAS included · refinement ₩100,000 per arch4,000,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
Niềng răng trong suốt1
- Điều trị niềng răng trong suốtPer arch · retainers and SAS included · refinement ₩50,000 per arch · intraoral and extraoral appliances not included2,500,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
Chỉnh nha7
- TPA / dây cung mặt trong200,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- RPE / ABP / dụng cụ Halterman500,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Dụng cụ chỉnh nha MARPE / MCPP800,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Carrier motionBoth sides1,200,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Mini plateBoth sides1,200,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Bionator / Twin block1,500,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Dụng cụ ngoài miệngIncludes the intraoral appliance fee2,500,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
Chỉnh nha7
- Hàm duy trì tháo lắp — SD / loại épPer arch100,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Hàm duy trì cố định — FRPer arch250,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Hàm duy trì tháo lắp dạng vòngPer arch350,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Điều chỉnh hàm duy trì dạng vòng30,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Hàm duy trì ViveraPer arch400,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Gắn lại hàm duy trì cố địnhPer tooth50,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Tháo hàm duy trì cố địnhPer tooth / per arch50,000KRW / 150,000Cần xác nhận VAT với cơ sở
Tái tạo nướu · đã bao gồm thuế VAT4
- Phẫu thuật tái tạo nướu — 1 răng1,300,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Phẫu thuật tái tạo nướu — 2 răng1,600,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Phẫu thuật tái tạo nướu — 3 răng1,900,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Phẫu thuật tái tạo nướu — 4 răng2,200,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
Tiêm nướu · đã bao gồm thuế VAT2
- Tiêm PDRN cho nướu1 session / 4 sessions50,000KRW / 180,000Cần xác nhận VAT với cơ sở
- Filler nướu1 session / 4 sessions50,000KRW / 180,000Cần xác nhận VAT với cơ sở
Tẩy trắng răng4
- Tẩy trắng răng chuyên nghiệp3 sessions950,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Khay tẩy trắng tự làmPer arch250,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Gel tẩy trắng tự làmPer syringe60,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Tẩy trắng bên trong tủy răngPer session250,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
Chăm sóc khớp hàm3
- Botox — 50 đơn vị250,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Dụng cụ ổn định khớp cắn600,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Điều chỉnh dụng cụ ổn định30,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
Nha khoa nhi1
- Phủ fluoride30,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
Khám và chăm sóc nha chu8
- Khám nha khoaPrice when Korean national health insurance does not apply50,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Chụp X-quang toàn cảnhPrice when Korean national health insurance does not apply50,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Lấy cao răng và loại bỏ vết ốPrice when Korean national health insurance does not apply100,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Điều trị nha chuPrice when Korean national health insurance does not apply200,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- AirFlow EMS loại bỏ vết ốPrice when Korean national health insurance does not apply100,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Chụp X-quang chóp răngPrice when Korean national health insurance does not apply20,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Chụp CT nha khoa (CBCT)Price when Korean national health insurance does not apply100,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- The Square SpaPrice when Korean national health insurance does not apply200,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
Điều trị tủy2
- Điều trị tủy răng cửaPrice when Korean national health insurance does not apply200,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Điều trị tủy răng hàmPrice when Korean national health insurance does not apply300,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
Phẫu thuật miệng4
- Nhổ răng đơn giảnPrice when Korean national health insurance does not apply200,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Nhổ răng phức tạpPrice when Korean national health insurance does not apply400,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Phẫu thuật cắt chóp răngPrice when Korean national health insurance does not apply500,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Kéo dài thân răngPrice when Korean national health insurance does not apply200,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
Hàm giả4
- Hàm giả tạm thờiPer arch · price when Korean national health insurance does not apply500,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Hàm giả toàn phầnPer arch · price when Korean national health insurance does not apply3,500,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Hàm giả toàn phần có locatorEach · price when Korean national health insurance does not apply250,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
- Hàm giả bán phầnPer arch · price when Korean national health insurance does not apply3,500,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở
Vui lòng xác nhận phạm vi áp dụng giá hiển thị và tình trạng hoạt động hiện tại với cơ sở.
Đánh giá của khách hàng
Đang tải đánh giá của khách hàng...
Một số đánh giá được cung cấp bởi Google Maps được hiển thị chỉ để tham khảo. Không đại diện cho toàn bộ đánh giá, vui lòng kiểm tra thông tin mới nhất trước khi đến thăm cuối cùng.
Câu hỏi thường gặp về thông tin cơ sở
Vị trí của The Square Dental Jongno ở đâu?
Khu vực đăng ký của The Square Dental Jongno là Jongno. Địa chỉ là Đường Jongno3-gil, Quận Jongno, Seoul. Nhấn vào Xem vị trí để kiểm tra vị trí của cơ sở này ngay trên trang này.
Làm thế nào để kiểm tra danh sách dịch vụ và giá của The Square Dental Jongno?
Hiện có 107 giá công khai do nhà cung cấp đăng tải, có thể xem tại mục danh sách dịch vụ và giá trên trang này. Ví dụ giá đăng ký: Tẩy trắng răng cao cấp 330,000 KRW; Veneer Cube Master 1,100,000 KRW / 1 cái; Smile Rehearsal 300,000 KRW. Đây không phải giá thị trường hay báo giá chính thức, vui lòng xác nhận cấu hình, thuế VAT và áp dụng hiện tại với nhà cung cấp.
Làm thế nào để gửi yêu cầu đặt lịch cho The Square Dental Jongno?
Bạn có thể nhập thông tin liên hệ và dịch vụ mong muốn tại phần ‘Yêu cầu đặt lịch cơ sở này’ trên trang này để gửi yêu cầu. Việc gửi yêu cầu không đồng nghĩa với việc đặt lịch được xác nhận, cần xác nhận riêng về lịch trình, giá cả và khả năng thực hiện.
Nguồn thông tin của cơ sở này là gì?
Đây là trang tổng hợp thông tin cơ sở và menu·giá đăng ký trên Seoul Beauty Trip. Đánh giá Google Maps được ghi nguồn riêng và không phải toàn bộ đánh giá. Không ước lượng giá chưa công khai hay tính phù hợp y tế.
Nguồn: Thông tin đăng ký, menu và giá của cơ sở trên trang này. Vui lòng xác nhận điều kiện cuối cùng khi đến với cơ sở.
Seoul Beauty Trip tổng hợp và hiển thị thông tin do cơ sở cung cấp, không cung cấp chẩn đoán y tế, đánh giá phù hợp dịch vụ hay xác nhận đặt lịch.