So sánh giá và cơ sở: Laminate・veneer
Xem danh sách dịch vụ liên quan đến Veneer và Laminate cùng giá do các nha khoa đăng tải.
So sánh thông tin về Laminate・veneer như thế nào?
Hiện có 1 cơ sở đang được hiển thị và 4 dịch vụ đã đăng ký có giá. Đây là thông tin hiện tại do từng cơ sở đăng ký, không phải giá trung bình thị trường. Hãy kiểm tra vùng thực hiện, liều lượng, số buổi và các hạng mục đi kèm của từng dịch vụ.
- Cơ sở kết nối
- 1 cơ sở
- Giá hiển thị
- 4
- Hướng dẫn giá
- Kiểm tra theo cơ sở
Câu hỏi thường gặp
Xem dịch vụ & giá
Vui lòng xác nhận phạm vi áp dụng giá hiển thị và tình trạng hoạt động hiện tại với cơ sở.
The Square Dental Jongno
The Square Dental Jongno →| Dịch vụ | Giá |
|---|---|
| Veneer Cube MasterPrice shown per tooth · Clinic-provided 7-year warranty · Warranty terms confirmed during consultation | 1,100,000KRW / 1 cáiCần xác nhận VAT với cơ sở |
| Veneer Cube cơ bảnClinic-listed 5-year warranty · ₩600,000 each for 8 anterior teeth · ₩400,000 each when combined with orthodontics | 950,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở |
| Miniish MasterClinic-listed 7-year warranty · ₩850,000 each for 8 anterior teeth | 1,200,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở |
| Miniish cơ bảnClinic-listed 5-year warranty · ₩630,000 each for 8 anterior teeth | 980,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở |
