So sánh giá và cơ sở: Chỉnh nha
Xem danh sách dịch vụ niềng răng và các mục cần kiểm tra trước khi tư vấn của các nha khoa.
So sánh thông tin về Chỉnh nha như thế nào?
Hiện có 1 cơ sở đang được hiển thị và 7 dịch vụ đã đăng ký có giá. Đây là thông tin hiện tại do từng cơ sở đăng ký, không phải giá trung bình thị trường. Hãy kiểm tra vùng thực hiện, liều lượng, số buổi và các hạng mục đi kèm của từng dịch vụ.
- Cơ sở kết nối
- 1 cơ sở
- Giá hiển thị
- 7
- Hướng dẫn giá
- Kiểm tra theo cơ sở
Câu hỏi thường gặp
Xem dịch vụ & giá
Vui lòng xác nhận phạm vi áp dụng giá hiển thị và tình trạng hoạt động hiện tại với cơ sở.
The Square Dental Jongno
The Square Dental Jongno →| Dịch vụ | Giá |
|---|---|
| Chẩn đoán chỉnh nha thông thườngNon-refundable | 30,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở |
| Chẩn đoán chỉnh nha bằng mắc cài chính xácNon-refundable | 200,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở |
| Chẩn đoán chỉnh nha Invisalign chính xácNon-refundable | 500,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở |
| Invisalign PlatinumRetainers and SAS included · refinement ₩100,000 per arch | 7,000,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở |
| Invisalign GoldRetainers and SAS included · refinement ₩100,000 per arch | 5,000,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở |
| Invisalign SilverRetainers and SAS included · refinement ₩100,000 per arch | 4,000,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở |
| Điều trị niềng răng trong suốtPer arch · retainers and SAS included · refinement ₩50,000 per arch · intraoral and extraoral appliances not included | 2,500,000 KRWCần xác nhận VAT với cơ sở |
